木廠子

mộc xưởng tử

Hán Việt: mộc xưởng tử

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (xưởng) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 木廠子 ùchǎngzi ►See ²mùchǎng