木彈槍

mộc đạn thương

Hán Việt: mộc đạn thương

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (đạn) + (thương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 木彈槍 ùdànqiāng n. stun gun M:¹bǎ