木星人 Mùxīng-rén · mộc tinh nhân Hán Việt: mộc tinh nhân · Pinyin: Mùxīng-rén Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 星 (tinh) + 人 (nhân)PinyinMùxīng-rénHán Việtmộc tinh nhânCấu tạo木 + 星 + 人 · mộc + tinh + nhân nghĩa thành phần: mộc + tinh + nhân Nghĩa EngCihui Jovian