木板牆 mộc bản tường Hán Việt: mộc bản tường Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 板 (bản) + 牆 (tường)Hán Việtmộc bản tườngCấu tạo木 + 板 + 牆 · mộc + bản + tường nghĩa thành phần: mộc + bản + tường Nghĩa EngCihui 木板牆 ùbǎnqiáng n. wooden wall M:¹dǔ