木柈子 mộc bàn tử Hán Việt: mộc bàn tử Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 柈 (bàn) + 子 (tử)Hán Việtmộc bàn tửCấu tạo木 + 柈 + 子 · mộc + bàn + tử nghĩa thành phần: mộc + bàn + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 木材。如:「舊時,寒帶地區的人們在壁爐邊堆了許多木柈子,以備冬天升火取暖。」EngCihui 木柈子 ùpànzi n. <topo.> firewood