木柵區 mộc sách khu Hán Việt: mộc sách khu Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 柵 (sách) + 區 (khu)Hán Việtmộc sách khuCấu tạo木 + 柵 + 區 · mộc + sách + khu nghĩa thành phần: mộc + sách + khu Nghĩa EngCihui 木柵區 ùzhàqū p.w. an area with wooden railings