木柵門 mù shān mén · mộc sách môn Hán Việt: mộc sách môn · Pinyin: mù shān mén Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 柵 (sách) + 門 (môn)Pinyinmù shān ménHán Việtmộc sách mônCấu tạo木 + 柵 + 門 · mộc + sách + môn nghĩa thành phần: mộc + sách + môn