木柵門

mù shān mén mộc sách môn

Hán Việt: mộc sách môn · Pinyin: mù shān mén

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (sách) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木制的栅栏门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木制的栅栏门。