木棉花

mù mián huā mộc miên hoa

Hán Việt: mộc miên hoa · Pinyin: mù mián huā

Tổng quan

bông gạo

Cấu tạo: (mộc) + (miên) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bông gạo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 木棉樹所開的花。於初春先葉開放,花朵大而豔麗,為橙紅色系。