木槨室 mộc quách thất Hán Việt: mộc quách thất Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 槨 (quách) + 室 (thất)Hán Việtmộc quách thấtCấu tạo木 + 槨 + 室 · mộc + quách + thất nghĩa thành phần: mộc + quách + thất Nghĩa EngCihui 木槨室 ùguǒshì n. <archeo.> wooden funeral chamber M:¹jiān