木楔子 mộc tiết tử Hán Việt: mộc tiết tử Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 楔 (tiết) + 子 (tử)Hán Việtmộc tiết tửCấu tạo木 + 楔 + 子 · mộc + tiết + tử nghĩa thành phần: mộc + tiết + tử Nghĩa EngCihui 木楔子 ùxiēzi ►See mùxiē