木槨墓 mù guǒ mù · mộc quách mộ Hán Việt: mộc quách mộ · Pinyin: mù guǒ mù Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 槨 (quách) + 墓 (mộ)Pinyinmù guǒ mùHán Việtmộc quách mộCấu tạo木 + 槨 + 墓 · mộc + quách + mộ nghĩa thành phần: mộc + quách + mộ Nghĩa EngCihui 木槨墓 ùguǒmù p.w. wooden-chambered tombs M:⁴zuò