木模工 mộc mô công Hán Việt: mộc mô công Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 模 (mô) + 工 (công)Hán Việtmộc mô côngCấu tạo木 + 模 + 工 · mộc + mô + công nghĩa thành phần: mộc + mô + công Nghĩa EngCihui 木模工 ùmúgōng n. 1. wood pattern making 2. wood pattern maker M:ge/¹míng