木樨肉 mộc tê nhục Hán Việt: mộc tê nhục Tổng quan Thịt xào trứng Cấu tạo: 木 (mộc) + 樨 (tê) + 肉 (nhục)Hán Việtmộc tê nhụcCấu tạo木 + 樨 + 肉 · mộc + tê + nhục nghĩa thành phần: mộc + tê + nhục Nghĩa ViệtCihui Thịt xào trứng