木樨饭 mộc tê phạn Hán Việt: mộc tê phạn Tổng quan Cơm rang trứng Cấu tạo: 木 (mộc) + 樨 (tê) + 饭 (phạn)Hán Việtmộc tê phạnCấu tạo木 + 樨 + 饭 · mộc + tê + phạn nghĩa thành phần: mộc + tê + phạn Nghĩa ViệtCihui Cơm rang trứng