木波羅 mù bō luó · mộc ba la Hán Việt: mộc ba la · Pinyin: mù bō luó Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 波 (ba) + 羅 (la)Pinyinmù bō luóHán Việtmộc ba laCấu tạo木 + 波 + 羅 · mộc + ba + la nghĩa thành phần: mộc + ba + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 波罗蜜²。