木炭

mù tàn mộc thán

Hán Việt: mộc thán · Pinyin: mù tàn

Tổng quan

than củi han do gỗ cháy thành. Than gỗ. mộc thán mộc thán ☆Than do gỗ cháy thành. Than gỗ.

Cấu tạo: (mộc) + (thán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui than củi han do gỗ cháy thành. Than gỗ. mộc thán mộc thán ☆Than do gỗ cháy thành. Than gỗ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種將木材密閉於窯中,用火燒成的燃料。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.木材在不通空气的条件下加热所得到的无定形碳≮色,质硬,具有很多细孔,可做燃料,也可用于过滤液体和气体,制造黑色火药等。 2.指绘画用的炭条。参见"木炭画"。

Eng

  • CC-CEDICT charcoal
  • Cihui charcoal

ja

  • JMdict charcoal

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

柴炭