柴炭
sài thán
Hán Việt: sài thán · Pinyin: chái tàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 木炭。
- Tân Hoa Tự Điển 1.木炭。
Eng
- Cihui 柴炭 háitàn n. 1. faggot and charcoal; firewood 2. charcoal
Hán Việt: sài thán · Pinyin: chái tàn