木炭畫

mù tàn huàmộc thán họa

Hán Việt: mộc thán họa · Pinyin: mù tàn huà

Tổng quan

tranh vẽ bằng than

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用木炭条绘成的画。是素描的一种。因其线条较粗,调子匀整,故适于描绘大幅画及作油画的底稿。在绘画教学中,木炭画是素描的基本练习。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

用木炭條畫的素描。

Cấu tạo: 木 (mộc) + 炭 (thán) + 畫 (họa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tranh than
  • Biên soạn charcoal drawing M:¹⁰fú

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用木炭條畫的素描。

Eng

  • Cihui 木炭畫 ùtànhuà n. charcoal drawing M:¹⁰fú

Từ liên quan

Gần nghĩa

木炭 · 炭画 · 炭畫 · 木炭标本 · 木炭過濾器