木炭畫

mù tàn huà mộc thán họa

Hán Việt: mộc thán họa · Pinyin: mù tàn huà

Tổng quan

tranh vẽ bằng than

Cấu tạo: (mộc) + (thán) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tranh vẽ bằng than
  • Cihui tranh vẽ bằng than。用木炭條繪成的畫。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用木炭條畫的素描。

Eng

  • Cihui 木炭畫 ùtànhuà n. charcoal drawing M:¹⁰fú