木焦油
mộc tiêu du
Hán Việt: mộc tiêu du
Tổng quan
nhựa cất gỗ
Nghĩa
Việt
- Cihui nhựa cất gỗ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 乾餾木材時所產生的不溶於水的黑褐色黏稠液體。可作為塗料、防腐或加以分餾製成石蠟等。也稱為「木黑油」。
Eng
- Cihui 木焦油 ùjiāoyóu n. wood tar
Hán Việt: mộc tiêu du
nhựa cất gỗ