木版圖 mù bǎn tú · mộc bản đồ Hán Việt: mộc bản đồ · Pinyin: mù bǎn tú Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 版 (bản) + 圖 (đồ)Pinyinmù bǎn túHán Việtmộc bản đồCấu tạo木 + 版 + 圖 · mộc + bản + đồ nghĩa thành phần: mộc + bản + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 木刻版画。Tân Hoa Tự Điển 1.木刻版画。