木狗子

mù gǒu zi mộc cẩu tử

Hán Việt: mộc cẩu tử · Pinyin: mù gǒu zi

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (cẩu) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时木制刑具的一种。装于犯人两腿间,使两腿不得自由伸缩离合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时木制刑具的一种。装于犯人两腿间,使两腿不得自由伸缩离合。