木珊瑚 mù shān hú · mộc san hô Hán Việt: mộc san hô · Pinyin: mù shān hú Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 珊 (san) + 瑚 (hô)Pinyinmù shān húHán Việtmộc san hôCấu tạo木 + 珊 + 瑚 · mộc + san + hô nghĩa thành phần: mộc + san + hô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枳椇的别名。见明李时珍《本草纲目.果三.枳椇》。Tân Hoa Tự Điển 1.枳椇的别名。见明李时珍《本草纲目.果三.枳椇》。