木瓜山 mù guā shān · mộc qua san Hán Việt: mộc qua san · Pinyin: mù guā shān Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 瓜 (qua) + 山 (san)Pinyinmù guā shānHán Việtmộc qua sanCấu tạo木 + 瓜 + 山 · mộc + qua + san nghĩa thành phần: mộc + qua + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山名。Tân Hoa Tự Điển 1.山名。