木瓜杖 mù guā zhàng · mộc qua trượng Hán Việt: mộc qua trượng · Pinyin: mù guā zhàng Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 瓜 (qua) + 杖 (trượng)Pinyinmù guā zhàngHán Việtmộc qua trượngCấu tạo木 + 瓜 + 杖 · mộc + qua + trượng nghĩa thành phần: mộc + qua + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用木瓜枝干做的拄杖。Tân Hoa Tự Điển 1.用木瓜枝干做的拄杖。