木百靈 mù bǎi líng · mộc bách linh Hán Việt: mộc bách linh · Pinyin: mù bǎi líng Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 百 (bách) + 靈 (linh)Pinyinmù bǎi língHán Việtmộc bách linhCấu tạo木 + 百 + 靈 · mộc + bách + linh nghĩa thành phần: mộc + bách + linh