木禺人 mù yú rén · mộc ngu nhân Hán Việt: mộc ngu nhân · Pinyin: mù yú rén Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 禺 (ngu) + 人 (nhân)Pinyinmù yú rénHán Việtmộc ngu nhânCấu tạo木 + 禺 + 人 · mộc + ngu + nhân nghĩa thành phần: mộc + ngu + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"木偶人"。