木禺馬

mù yú mǎ mộc ngu mã

Hán Việt: mộc ngu mã · Pinyin: mù yú mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (ngu) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"木寓马"; 木雕的马。古代祭神时所用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"木寓马"。 2.木雕的马。古代祭神时所用。