木禺龍

mù yú lóng mộc ngu long

Hán Việt: mộc ngu long · Pinyin: mù yú lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (ngu) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"木寓龙"; 木雕的龙。古代祭神时所用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"木寓龙"。 2.木雕的龙。古代祭神时所用。