木笏司

mù hù sī mộc hốt ti

Hán Việt: mộc hốt ti · Pinyin: mù hù sī

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (hốt) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓糊涂官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓糊涂官。