木箭桿 mộc tiến can Hán Việt: mộc tiến can Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 箭 (tiến) + 桿 (can)Hán Việtmộc tiến canCấu tạo木 + 箭 + 桿 · mộc + tiến + can nghĩa thành phần: mộc + tiến + can Nghĩa EngCihui 木箭桿 ùjiàngǎn n. stele