木箱子

mù xiāng zǐ mộc tương tử

Hán Việt: mộc tương tử · Pinyin: mù xiāng zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (tương) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 木箱子 ùxiāngzi ►See ¹mùxiāng