木紅球 mù hóng qiú · mộc hồng cầu Hán Việt: mộc hồng cầu · Pinyin: mù hóng qiú Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 紅 (hồng) + 球 (cầu)Pinyinmù hóng qiúHán Việtmộc hồng cầuCấu tạo木 + 紅 + 球 · mộc + hồng + cầu nghĩa thành phần: mộc + hồng + cầu