木紅色 mù hóng sè · mộc hồng sắc Hán Việt: mộc hồng sắc · Pinyin: mù hóng sè Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 紅 (hồng) + 色 (sắc)Pinyinmù hóng sèHán Việtmộc hồng sắcCấu tạo木 + 紅 + 色 · mộc + hồng + sắc nghĩa thành phần: mộc + hồng + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 染色之一种。Tân Hoa Tự Điển 1.染色之一种。