木紋黃石 mộc văn hoàng thạch Hán Việt: mộc văn hoàng thạch Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 紋 (văn) + 黃 (hoàng) + 石 (thạch)Hán Việtmộc văn hoàng thạchCấu tạo木 + 紋 + 黃 + 石 · mộc + văn + hoàng + thạch nghĩa thành phần: mộc + văn + hoàng + thạch Nghĩa EngCihui serpeggiante