木老鴉

mù lǎo yā mộc lão nha

Hán Việt: mộc lão nha · Pinyin: mù lǎo yā

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (lão) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"木老鸦"; 南宋洞庭湖地区农民起义军使用的水战武器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"木老鸦"。 2.南宋洞庭湖地区农民起义军使用的水战武器。