木腦殻 mù nǎo qiào · mộc não xác Hán Việt: mộc não xác · Pinyin: mù nǎo qiào Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 腦 (não) + 殻 (xác)Pinyinmù nǎo qiàoHán Việtmộc não xácCấu tạo木 + 腦 + 殻 · mộc + não + xác nghĩa thành phần: mộc + não + xác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹言木头脑袋,形容呆笨。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹言木头脑袋,形容呆笨。