殻
xác
Hán Việt: xác
Tổng quan
Tục dùng như chữ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | xác |
|---|---|
| Quảng Đông | hok3 |
| Nhật Bản | KARA |
| Hàn Quốc | KAK |
| Chú âm | ㄑㄧㄠˋ |
| Baxter-Sagart | kʰrok |
| Hán ngữ Thượng cổ | kʰrok |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Tục dùng như chữ {xác} [殼]. Dị dạng của chữ [壳].
Eng
- CC-CEDICT variant of 殼|壳[qiao4]
ja
- JMdict shell|husk|hull|pod|chaff
- JMdict chicken bones (e.g. for soup)|chicken carcass|poor-quality coke (coal)|left-overs|remnants
- JMdict shell (e.g. electron shell)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 壳 · 殼 · 壳 · 㱿 · 殼