木腳客 mù jiǎo kè · mộc cước khách Hán Việt: mộc cước khách · Pinyin: mù jiǎo kè Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 腳 (cước) + 客 (khách)Pinyinmù jiǎo kèHán Việtmộc cước kháchCấu tạo木 + 腳 + 客 · mộc + cước + khách nghĩa thành phần: mộc + cước + khách