木腳道

mù jiǎo dào mộc cước đạo

Hán Việt: mộc cước đạo · Pinyin: mù jiǎo dào

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (cước) + (đạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 木跳板。宋.趙溍《養疴漫筆》:「二公先登舟,召煜飲茶,船前獨設一木腳道。」