木舌病 mộc thiệt bệnh Hán Việt: mộc thiệt bệnh Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 舌 (thiệt) + 病 (bệnh)Hán Việtmộc thiệt bệnhCấu tạo木 + 舌 + 病 · mộc + thiệt + bệnh nghĩa thành phần: mộc + thiệt + bệnh Nghĩa EngCihui actinobacillosis