木芍藥
mộc thược dược
Hán Việt: mộc thược dược · Pinyin: mù sháo yào
Tổng quan
1.芍药的一种。 2.唐人称牡丹为木芍药。
芍藥的別名。參見「芍藥」條。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cây thược dược
- Biên soạn paeonia M:²kē
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 芍藥的別名。參見「芍藥」條。
Eng
- Cihui 木芍藥 ùsháoyào n. <bot.> paeonia M:²kē