木蘇鹼 mộc tô dảm Hán Việt: mộc tô dảm Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 蘇 (tô) + 鹼 (dảm)Hán Việtmộc tô dảmCấu tạo木 + 蘇 + 鹼 · mộc + tô + dảm nghĩa thành phần: mộc + tô + dảm Nghĩa EngCihui stachydrine