木薯粉 mộc thự phấn Hán Việt: mộc thự phấn Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 薯 (thự) + 粉 (phấn)Hán Việtmộc thự phấnCấu tạo木 + 薯 + 粉 · mộc + thự + phấn nghĩa thành phần: mộc + thự + phấn Nghĩa EngCihui farinha