木蘭詩 mù lán shī · mộc lan thi Hán Việt: mộc lan thi · Pinyin: mù lán shī Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 蘭 (lan) + 詩 (thi)Pinyinmù lán shīHán Việtmộc lan thiCấu tạo木 + 蘭 + 詩 · mộc + lan + thi nghĩa thành phần: mộc + lan + thi