木蝨科 mộc sắt khoa Hán Việt: mộc sắt khoa Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 蝨 (sắt) + 科 (khoa)Hán Việtmộc sắt khoaCấu tạo木 + 蝨 + 科 · mộc + sắt + khoa nghĩa thành phần: mộc + sắt + khoa Nghĩa EngCihui Psyllidae