木蠹蛾

mù dù é mộc đố nga

Hán Việt: mộc đố nga · Pinyin: mù dù é

Tổng quan

bọ gỗ | ngài gỗ | LT:隻|只

Cấu tạo: (mộc) + (đố) + (nga)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bọ gỗ | ngài gỗ | LT:隻|只

Eng

  • CC-CEDICT wood moth|carpenter moth|CL:隻|只[zhi1]
  • Cihui wood moth; carpenter moth; CL:隻|只