木衛七 mù wèi qī · mộc vệ thất Hán Việt: mộc vệ thất · Pinyin: mù wèi qī Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 七 (thất)Pinyinmù wèi qīHán Việtmộc vệ thấtCấu tạo木 + 衛 + 七 · mộc + vệ + thất nghĩa thành phần: mộc + vệ + thất Nghĩa EngCihui Elara