木衛八 mù wèi bā · mộc vệ bát Hán Việt: mộc vệ bát · Pinyin: mù wèi bā Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 八 (bát)Pinyinmù wèi bāHán Việtmộc vệ bátCấu tạo木 + 衛 + 八 · mộc + vệ + bát nghĩa thành phần: mộc + vệ + bát Nghĩa EngCihui Pasiphae