木衛六 mù wèi liù · mộc vệ lục Hán Việt: mộc vệ lục · Pinyin: mù wèi liù Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 六 (lục)Pinyinmù wèi liùHán Việtmộc vệ lụcCấu tạo木 + 衛 + 六 · mộc + vệ + lục nghĩa thành phần: mộc + vệ + lục Nghĩa EngCihui Himalia